đại chiến

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc chiến tranh quy mô rất lớn, thường diễn ra giữa các quốc gia hùng mạnh ảnh hưởng đến nhiều nước trên thế giới hoặc một khu vực rộng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lịch sử thế giới đã ghi nhận hai cuộc đại chiến trong thế kỷ 20.
    • Các cường quốc đang nỗ lực ngoại giao để ngăn chặn một cuộc đại chiến mới.
    • Hậu quả của đại chiến để lại cùng thảm khốc cho nhân loại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tránh đại chiến": hành động ngăn chặn, phòng tránh một cuộc chiến tranh quy mô lớn xảy ra.
    • Mục tiêu tối thượng của ngoại giao tránh đại chiến.
  • "bùng nổ đại chiến": chỉ thời điểm một cuộc chiến tranh lớn chính thức bắt đầu.
    • Đại chiến thế giới thứ nhất bùng nổ vào năm 1914.
Biến thể từ liên quan
  • Chiến tranh thế giới (danh từ): cụm từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ hai cuộc Đại chiến thế giới I II.
  • Đại chiến thế giới (danh từ): cụm từ ghép cụ thể hóa, thường viết hoa khi tên riêng ( dụ: Đại chiến thế giới lần thứ hai).
  • Xung đột quy mô lớn (cụm danh từ): cách diễn đạt có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Thế chiến: từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí.
  • Cuộc chiến tranh lớn: cách nói mô tả, nhấn mạnh quy mô.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đại chiến" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính lịch sử, chính trị hoặc phân tích chiến lược. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng cụm từ cụ thể hơn như "chiến tranh thế giới".
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
  1. dt. Chiến tranh quy mô lớn giữa các nước mạnh, ảnh hưởng tới nhiều nước: tránh xẩy ra đại chiến.

Từ gần giống

Từ chứa "đại chiến"